ве́тка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Cành, nhánh, nhành, ngành
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ве́тка | ве́тки |
| Sinh cách | ве́тки | ве́ток |
| Tặng cách | ве́тке | ве́ткам |
| Đối cách | ве́тку | ве́тки |
| Công cụ cách | ве́ткой, ве́ткою | ве́тками |
| Giới cách | ве́тке | ве́тках |
Ví dụ
- железнодорожная веткаnhánh đường sắt
