разветви́ться
động từthể hoàn thành
Cặp thể ветви́тьсяphân nhánh, rẽ nhánh, tỏa nhánhразветвля́тьсяPhân nhánh, chia nhánh, ra nhánh, phân chia, đẻ cành; phân nhánh, rẽ nhánh, rẽ ra
Nghĩa
- phân nhánh, tỏa ra, rẽ nhánh, phân kỳ
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | разветвлю́сь |
| ты | разветви́шься |
| он / она / оно | разветви́тся |
| мы | разветви́мся |
| вы | разветви́тесь |
| они | разветвя́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | разветви́лся |
| Giống cái | разветви́лась |
| Giống trung | разветви́лось |
| Số nhiều | разветви́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | разветви́сь |
| Số nhiều | разветви́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | разветви́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | разветви́вшись, разветвя́сь |