разветвля́ться разветвляться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Phân nhánh, chia nhánh, ra nhánh, phân chia, đẻ cànhразг.
  2. phân nhánh, rẽ nhánh, rẽ raо дороге и т. п.

Chia động từ

Tương lai
яразветвля́юсь
тыразветвля́ешься
он / она / оноразветвля́ется
мыразветвля́емся
выразветвля́етесь
ониразветвля́ются
Quá khứ
Giống đựcразветвля́лся
Giống cáiразветвля́лась
Giống trungразветвля́лось
Số nhiềuразветвля́лись
Mệnh lệnh
Số ítразветвля́йся
Số nhiềuразветвля́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngразветвля́ющийсяразветвля́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từразветвля́ясьразветвлявшись

Từ liên quan