сук
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Cành, nhánh, cành cây, nhánh cây
- mắt, mấu, sẹoв бревне, доскеgỗ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сук | су́чья |
| Sinh cách | сука́ | су́чьев |
| Tặng cách | суку́ | су́чьям |
| Đối cách | сук | су́чья |
| Công cụ cách | суко́м | су́чьями |
| Giới cách | суке́ | су́чьях |
