вест

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. gió tâyвемер
  2. tâyнаправлениеphương, phía

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchве́стве́сты
Sinh cáchве́ставе́стов
Tặng cáchве́стуве́стам
Đối cáchве́стве́сты
Công cụ cáchве́стомве́стами
Giới cáchве́стеве́стах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa