зюйд
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- gió namветер
- Nam
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зю́йд | зю́йды |
| Sinh cách | зю́йда | зю́йдов |
| Tặng cách | зю́йду | зю́йдам |
| Đối cách | зю́йд | зю́йды |
| Công cụ cách | зю́йдом | зю́йдами |
| Giới cách | зю́йде | зю́йдах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зю́йд | зю́йды |
| Sinh cách | зю́йда | зю́йдов |
| Tặng cách | зю́йду | зю́йдам |
| Đối cách | зю́йд | зю́йды |
| Công cụ cách | зю́йдом | зю́йдами |
| Giới cách | зю́йде | зю́йдах |