норд
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- bắcнаправлениеphương, hướng, phía
- gió bắc, gió bấcветер
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | но́рд | но́рды |
| Sinh cách | но́рда | но́рдов |
| Tặng cách | но́рду | но́рдам |
| Đối cách | но́рд | но́рды |
| Công cụ cách | но́рдом | но́рдами |
| Giới cách | но́рде | но́рдах |