норд

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bắcнаправлениеphương, hướng, phía
  2. gió bắc, gió bấcветер

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchно́рдно́рды
Sinh cáchно́рдано́рдов
Tặng cáchно́рдуно́рдам
Đối cáchно́рдно́рды
Công cụ cáchно́рдомно́рдами
Giới cáchно́рдено́рдах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa