ост

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. gió đôngветер
  2. đôngнаправлениеphương, hướng, phía

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchо́сто́сты
Sinh cáchо́стао́стов
Tặng cáchо́стуо́стам
Đối cáchо́сто́сты
Công cụ cáchо́стомо́стами
Giới cáchо́стео́стах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa