весна́ веснаdanh từgiống cáibất động vậtNghĩamùa xuânвремя годаxuânвремя годаBiến cáchCáchSố ítSố nhiềuDanh cáchвесна́вёсныSinh cáchвесны́вёсенTặng cáchвесне́вёснамĐối cáchвесну́вёсныCông cụ cáchвесно́й, весно́ювёснамиGiới cáchвесне́вёснахVí dụВ мои́х ладо́нях дымя́тся пе́рья Уби́тых пе́сен, забы́тых ска́зок, Во рту оса́док вчера́шних вёсен, Чужи́х поса́док, я бесполе́зен!OptimizmTừ liên quanвесну́шкаtàn nhang; đốm sắc tốве́шнийthuộc mùa xuân (thơ ca); thuộc mùa xuânвесно́йvào mùa xuân, trong mùa xuânвремя годаcác mùa trong năm; mùa trong nămTừ đồng nghĩaвесе́ннийMùa xuân, xuân