весну́шка веснушка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tàn nhang
  2. đốm sắc tố

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвесну́шкавесну́шки
Sinh cáchвесну́шкивесну́шек
Tặng cáchвесну́шкевесну́шкам
Đối cáchвесну́шкувесну́шки
Công cụ cáchвесну́шкой, весну́шкоювесну́шками
Giới cáchвесну́шкевесну́шках

весну́шки веснушки

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Tàn nhang, tàn hương

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвесну́шкавесну́шки
Sinh cáchвесну́шкивесну́шек
Tặng cáchвесну́шкевесну́шкам
Đối cáchвесну́шкувесну́шки
Công cụ cáchвесну́шкой, весну́шкоювесну́шками
Giới cáchвесну́шкевесну́шках