ве́шний
tính từ
Nghĩa
- thuộc mùa xuân (thơ ca)thơ capoetic; adj
- thuộc mùa xuânвесенний
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ве́шний | ве́шнее | ве́шняя | ве́шние |
| Sinh cách | ве́шнего | ве́шнего | ве́шней | ве́шних |
| Tặng cách | ве́шнему | ве́шнему | ве́шней | ве́шним |
| Đối cách | ве́шний, ве́шнего | ве́шнее | ве́шнюю | ве́шние, ве́шних |
| Công cụ cách | ве́шним | ве́шним | ве́шней, ве́шнею | ве́шними |
| Giới cách | ве́шнем | ве́шнем | ве́шней | ве́шних |
| Dạng ngắn | ве́шен | ве́шне | ве́шня | ве́шни |