ве́шний вешний

tính từ

Nghĩa

  1. thuộc mùa xuân (thơ ca)thơ capoetic; adj
  2. thuộc mùa xuânвесенний

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchве́шнийве́шнееве́шняяве́шние
Sinh cáchве́шнегове́шнегове́шнейве́шних
Tặng cáchве́шнемуве́шнемуве́шнейве́шним
Đối cáchве́шний, ве́шнегове́шнееве́шнююве́шние, ве́шних
Công cụ cáchве́шнимве́шнимве́шней, ве́шнеюве́шними
Giới cáchве́шнемве́шнемве́шнейве́шних
Dạng ngắnве́шенве́шневе́шняве́шни