верша́щий
tính từ
Nghĩa
- đang thực hiện, đang định đoạt
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | верша́щий | верша́щее | верша́щая | верша́щие |
| Sinh cách | верша́щего | верша́щего | верша́щей | верша́щих |
| Tặng cách | верша́щему | верша́щему | верша́щей | верша́щим |
| Đối cách | верша́щего, верша́щий | верша́щее | верша́щую | верша́щих, верша́щие |
| Công cụ cách | верша́щим | верша́щим | верша́щей, верша́щею | верша́щими |
| Giới cách | верша́щем | верша́щем | верша́щей | верша́щих |