верши́тель
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người quyết định, người phán xét, người định đoạt, người thi hành
- người lãnh đạo, thủ lĩnh, đứng đầu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | верши́тель | верши́тели |
| Sinh cách | верши́теля | верши́телей |
| Tặng cách | верши́телю | верши́телям |
| Đối cách | верши́теля | верши́телей |
| Công cụ cách | верши́телем | верши́телями |
| Giới cách | верши́теле | верши́телях |