верши́тель вершитель

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người quyết định, người phán xét, người định đoạt, người thi hành
  2. người lãnh đạo, thủ lĩnh, đứng đầu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchверши́тельверши́тели
Sinh cáchверши́теляверши́телей
Tặng cáchверши́телюверши́телям
Đối cáchверши́теляверши́телей
Công cụ cáchверши́телемверши́телями
Giới cáchверши́телеверши́телях