верши́ться вершиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. diễn ra, xảy ra, tiến triển, được thực hiện

Chia động từ

Hiện tại
я—
ты—
он / она / оноверши́тся
мы—
вы—
ониверша́тся
Quá khứ
Giống đựcверши́лся
Giống cáiверши́лась
Giống trungверши́лось
Số nhiềuверши́лись

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngверша́щийсявершившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвершасьвершившись