Nghĩa
- giỏ câu cá, bẫy cá, nơm cá
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | ве́рша | ве́рши |
|---|
| Sinh cách | ве́рши | ве́рш, ве́ршей |
|---|
| Tặng cách | ве́рше | ве́ршам |
|---|
| Đối cách | ве́ршу | ве́рши |
|---|
| Công cụ cách | ве́ршей, ве́ршею | ве́ршами |
|---|
| Giới cách | ве́рше | ве́ршах |
|---|
Nghĩa
- chỉ huy, điều khiểnТраспоряжаться
- giải quyết, quyết địnhВрешать
- thực hiện, tiến hành, thi hànhсовершать, выполнять
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | вершу́ |
|---|
| ты | верши́шь |
|---|
| он / она / оно | верши́т |
|---|
| мы | верши́м |
|---|
| вы | верши́те |
|---|
| они | верша́т |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | верши́л |
|---|
| Giống cái | верши́ла |
|---|
| Giống trung | верши́ло |
|---|
| Số nhiều | верши́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | верши́ |
|---|
| Số nhiều | верши́те |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | верша́щий | верши́вший |
|---|
| Bị động | верши́мый | вершённый |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | верша | вершив, вершивши |
|---|
Từ liên quan
заверши́тьhoàn thiện; hoàn thành, kết thúcзаверша́тьHoàn thành, hoàn tất, làm xong, kết thúcверши́тьсяdiễn ra, xảy ra, tiến triển, được thực hiệnверши́тельngười quyết định, người phán xét, người định đoạt, người thi hành; người lãnh đạo, thủ lĩnh, đứng đầu