ве́рша верша

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. giỏ câu cá, bẫy cá, nơm cá

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchве́ршаве́рши
Sinh cáchве́ршиве́рш, ве́ршей
Tặng cáchве́ршеве́ршам
Đối cáchве́ршуве́рши
Công cụ cáchве́ршей, ве́ршеюве́ршами
Giới cáchве́ршеве́ршах

верши́ть вершить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chỉ huy, điều khiểnТраспоряжаться
  2. giải quyết, quyết địnhВрешать
  3. thực hiện, tiến hành, thi hànhсовершать, выполнять

Chia động từ

Hiện tại
явершу́
тыверши́шь
он / она / оноверши́т
мыверши́м
выверши́те
ониверша́т
Quá khứ
Giống đựcверши́л
Giống cáiверши́ла
Giống trungверши́ло
Số nhiềuверши́ли
Mệnh lệnh
Số ítверши́
Số nhiềuверши́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngверша́щийверши́вший
Bị độngверши́мыйвершённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвершавершив, вершивши

Ví dụ

  • вершить чью-л. судбу
    quyết định số phận của ai
  • вершить всеми делами
    điều khiển mọi việc

Từ liên quan