венча́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- lễ gia miện, lễ dăng quangна царсство
- Phép cưới, lễ cưới, hôn lễở nhà thờ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | венча́ние | венча́ния |
| Sinh cách | венча́ния | венча́ний |
| Tặng cách | венча́нию | венча́ниям |
| Đối cách | венча́ние | венча́ния |
| Công cụ cách | венча́нием | венча́ниями |
| Giới cách | венча́нии | венча́ниях |