венча́ние венчание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. lễ gia miện, lễ dăng quangна царсство
  2. Phép cưới, lễ cưới, hôn lễở nhà thờ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвенча́ниевенча́ния
Sinh cáchвенча́ниявенча́ний
Tặng cáchвенча́ниювенча́ниям
Đối cáchвенча́ниевенча́ния
Công cụ cáchвенча́ниемвенча́ниями
Giới cáchвенча́ниивенча́ниях

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa