венча́ть венчать

động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành

Nghĩa

  1. Làm phép cưới

Chia động từ

Hiện tại
явенча́ю
тывенча́ешь
он / она / оновенча́ет
мывенча́ем
вывенча́ете
онивенча́ют
Quá khứ
Giống đựcвенча́л
Giống cáiвенча́ла
Giống trungвенча́ло
Số nhiềuвенча́ли
Mệnh lệnh
Số ítвенча́й
Số nhiềuвенча́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвенча́ющийвенча́вший
Bị độngвенча́емыйве́нчанный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвенча́явенча́в, венчавши

Ví dụ

  • конец венчатьает дело
    hay dở cuối cùng sẽ rõ