ве́нец венец

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người Viên

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchве́нецве́нцы
Sinh cáchве́нцаве́нцев
Tặng cáchве́нцуве́нцам
Đối cáchве́нцаве́нцев
Công cụ cáchве́нцемве́нцами
Giới cáchве́нцеве́нцах

Từ liên quan

вене́ц венец

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. vương miện, vòng hoa, hàng gỗ ngang

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвене́цвенцы́
Sinh cáchвенца́венцо́в
Tặng cáchвенцу́венца́м
Đối cáchвене́цвенцы́
Công cụ cáchвенцо́мвенца́ми
Giới cáchвенце́венца́х

Từ liên quan