сва́дьба свадьба

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. đám cướiбрачный обряд и торжество

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсва́дьбасва́дьбы
Sinh cáchсва́дьбысва́деб
Tặng cáchсва́дьбесва́дьбам
Đối cáchсва́дьбусва́дьбы
Công cụ cáchсва́дьбой, сва́дьбоюсва́дьбами
Giới cáchсва́дьбесва́дьбах

Từ trái nghĩa