венча́ться венчаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Chịu phép cưới, kết hônở nhà thờ

Chia động từ

Hiện tại
явенча́юсь
тывенча́ешься
он / она / оновенча́ется
мывенча́емся
вывенча́етесь
онивенча́ются
Quá khứ
Giống đựcвенча́лся
Giống cáiвенча́лась
Giống trungвенча́лось
Số nhiềuвенча́лись
Mệnh lệnh
Số ítвенча́йся
Số nhiềuвенча́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвенча́ющийсявенча́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвенча́ясьвенча́вшись