повезти́
động từthể hoàn thành
Cặp thể везти́chở; vận chuyển
Nghĩa
- gặp may
- chở, mang đi
- chở điначать везти, перемещать
- gặp mayсложиться удачно, закончиться успехом для кого-либо; посчастливиться
- vận chuyểnначать везти, перемещать
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | повезу́ |
| ты | повезёшь |
| он / она / оно | повезёт |
| мы | повезём |
| вы | повезёте |
| они | повезу́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | повёз |
| Giống cái | повезла́ |
| Giống trung | повезло́ |
| Số nhiều | повезли́ |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | повези́ |
| Số nhiều | повези́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | повёзший |
| Bị động | — | повезённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | повезши |
