ва́нна
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- bể tắm, thùng tắmсосуд
- ngâm tắm, tắmлечениеtrị liệu
- nồi, bể, thùng, chậu, bìnhтех.
- tắmмытьёsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ва́нна | ва́нны |
| Sinh cách | ва́нны | ва́нн |
| Tặng cách | ва́нне | ва́ннам |
| Đối cách | ва́нну | ва́нны |
| Công cụ cách | ва́нной, ва́нною | ва́ннами |
| Giới cách | ва́нне | ва́ннах |
Ví dụ
- солнечная ваннаtắm nắng, phơi nắng

