ва́нный ванный

tính từ

Nghĩa

  1. thuộc phòng tắm, dùng để tắmrelational

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchва́нныйва́нноева́ннаява́нные
Sinh cáchва́нногова́нногова́ннойва́нных
Tặng cáchва́нномува́нномува́ннойва́нным
Đối cáchва́нный, ва́нногова́нноева́ннуюва́нные, ва́нных
Công cụ cáchва́ннымва́ннымва́нной, ва́нноюва́нными
Giới cáchва́нномва́нномва́ннойва́нных
Dạng ngắnва́ненва́ннова́ннава́нны