бу́хать бухать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nổ ầmиздавать глухой звук
  2. đánh mạnhсильно ударять
  3. đánh rơi mạnh, ném mạnhВбросать, ронять что-л.
  4. đánh vỡ tungразбивать

Chia động từ

Hiện tại
ябу́хаю
тыбу́хаешь
он / она / онобу́хает
мыбу́хаем
выбу́хаете
онибу́хают
Quá khứ
Giống đựcбу́хал
Giống cáiбу́хала
Giống trungбу́хало
Số nhiềuбу́хали
Mệnh lệnh
Số ítбу́хай
Số nhiềuбу́хайте

Từ liên quan

буха́ть бухать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nổ ầmиздавать глухой звук
  2. đánh mạnhсильно ударять
  3. đánh rơi mạnh, ném mạnhВбросать, ронять что-л.
  4. đánh vỡ tungразбивать

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa