бухло́
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- rượu, bia, đồ uống có cồn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бухло́ | — |
| Sinh cách | бухла́ | — |
| Tặng cách | бухлу́ | — |
| Đối cách | бухло́ | — |
| Công cụ cách | бухло́м | — |
| Giới cách | бухле́ | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бухло́ | — |
| Sinh cách | бухла́ | — |
| Tặng cách | бухлу́ | — |
| Đối cách | бухло́ | — |
| Công cụ cách | бухло́м | — |
| Giới cách | бухле́ | — |