бу́хнуть бухнуть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- nổ ầmиздать глухой отрывистый шум
- đập mạnhударить, произведя глухой стук
- đụng mạnhударить, произведя глухой стук
- ném phịchгрузно свалить, шумно уронить
- kêu thìnhиздать глухой отрывистый шум
- nện mạnhударить, произведя глухой стук
- vang ầmиздать глухой отрывистый шум
Chia động từ
| Tương lai |
|---|
| я | бу́хну |
|---|
| ты | бу́хнешь |
|---|
| он / она / оно | бу́хнет |
|---|
| мы | бу́хнем |
|---|
| вы | бу́хнете |
|---|
| они | бу́хнут |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | бу́хнул |
|---|
| Giống cái | бу́хнула |
|---|
| Giống trung | бу́хнуло |
|---|
| Số nhiều | бу́хнули |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | бу́хни |
|---|
| Số nhiều | бу́хните |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | бу́хнущий | бу́хнувший |
|---|
| Bị động | — | бу́хнутый |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | — | бу́хнув, бухнувши |
|---|