бухо́й бухой

tính từ

Nghĩa

  1. (tục) say, (tục) xỉntục

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбухо́йбухо́ебуха́ябухи́е
Sinh cáchбухо́гобухо́гобухо́йбухи́х
Tặng cáchбухо́мубухо́мубухо́йбухи́м
Đối cáchбухо́й, бухо́гобухо́ебуху́юбухи́е, бухи́х
Công cụ cáchбухи́мбухи́мбухо́й, (бухо́ю)бухи́ми
Giới cáchбухо́мбухо́мбухо́йбухи́х

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa