киря́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- uống rượu, nhậu
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | киря́ю |
| ты | киря́ешь |
| он / она / оно | киря́ет |
| мы | киря́ем |
| вы | киря́ете |
| они | киря́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | киря́л |
| Giống cái | киря́ла |
| Giống trung | киря́ло |
| Số nhiều | киря́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | киря́й |
| Số nhiều | киря́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | киряющий | кирявший |
| Bị động | киряемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | киряя | киряв, кирявши |