бу́рный бурный

tính từ

Nghĩa

  1. bão tố, dữ dội

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбу́рныйбу́рноебу́рнаябу́рные
Sinh cáchбу́рногобу́рногобу́рнойбу́рных
Tặng cáchбу́рномубу́рномубу́рнойбу́рным
Đối cáchбу́рный, бу́рногобу́рноебу́рнуюбу́рные, бу́рных
Công cụ cáchбу́рнымбу́рнымбу́рной, бу́рноюбу́рными
Giới cáchбу́рномбу́рномбу́рнойбу́рных
Dạng ngắnбу́ренбу́рнобу́рна//бурна́бу́рны
So sánh hơn бурне́е

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ phái sinh