ди́кий дикий

tính từ

Nghĩa

  1. kỳ quặcнелепый
  2. lạ lùngнелепый
  3. hung bạoжестокий, несдержанный
  4. hoang dãнеокультуренный, первозданный
  5. man rợпервобытный
  6. chưa văn minhпервобытный
  7. cuồng bạoжестокий, несдержанный
  8. hoang dã, man rợ, rụt rè, kỳ quặc

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchди́кийди́коеди́каяди́кие
Sinh cáchди́когоди́когоди́койди́ких
Tặng cáchди́комуди́комуди́койди́ким
Đối cáchди́кий, ди́когоди́коеди́куюди́кие, ди́ких
Công cụ cáchди́кимди́кимди́кой, (ди́кою)ди́кими
Giới cáchди́комди́комди́койди́ких
Dạng ngắnди́кди́кодика́ди́ки
So sánh hơn ди́че

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ phái sinh