бу́ква буква

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. chữ
  2. Chữ, chữ cái, mẫu tự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбу́квабу́квы
Sinh cáchбу́квыбу́кв
Tặng cáchбу́квебу́квам
Đối cáchбу́квубу́квы
Công cụ cáchбу́квой, бу́квоюбу́квами
Giới cáchбу́квебу́квах

Ví dụ

  • начальная буква
    chữ đầu
  • прописная буква
    chữ hoa

Từ liên quan