бу́ква
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- chữ
- Chữ, chữ cái, mẫu tự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бу́ква | бу́квы |
| Sinh cách | бу́квы | бу́кв |
| Tặng cách | бу́кве | бу́квам |
| Đối cách | бу́кву | бу́квы |
| Công cụ cách | бу́квой, бу́квою | бу́квами |
| Giới cách | бу́кве | бу́квах |
Ví dụ
- начальная букваchữ đầu
- прописная букваchữ hoa
