бу́ковка
danh từbất động vật
Nghĩa
- chữ cái nhỏ, ký tự nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бу́ковка | бу́ковки |
| Sinh cách | бу́ковки | бу́ковок |
| Tặng cách | бу́ковке | бу́ковкам |
| Đối cách | бу́ковку | бу́ковки |
| Công cụ cách | бу́ковкой, бу́ковкою | бу́ковками |
| Giới cách | бу́ковке | бу́ковках |