бу́ковка буковка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. chữ cái nhỏ, ký tự nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбу́ковкабу́ковки
Sinh cáchбу́ковкибу́ковок
Tặng cáchбу́ковкебу́ковкам
Đối cáchбу́ковкубу́ковки
Công cụ cáchбу́ковкой, бу́ковкоюбу́ковками
Giới cáchбу́ковкебу́ковках