буквое́д буквоед

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Kẻ mọt sách, kẻ cuồng chữ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбуквое́дбуквое́ды
Sinh cáchбуквое́дабуквое́дов
Tặng cáchбуквое́дубуквое́дам
Đối cáchбуквое́дабуквое́дов
Công cụ cáchбуквое́домбуквое́дами
Giới cáchбуквое́дебуквое́дах

Từ liên quan