буквое́д
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Kẻ mọt sách, kẻ cuồng chữ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | буквое́д | буквое́ды |
| Sinh cách | буквое́да | буквое́дов |
| Tặng cách | буквое́ду | буквое́дам |
| Đối cách | буквое́да | буквое́дов |
| Công cụ cách | буквое́дом | буквое́дами |
| Giới cách | буквое́де | буквое́дах |