бу́квочка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- chữ cái nhỏ, ký tự nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бу́квочка | бу́квочки |
| Sinh cách | бу́квочки | бу́квочек |
| Tặng cách | бу́квочке | бу́квочкам |
| Đối cách | бу́квочку | бу́квочки |
| Công cụ cách | бу́квочкой, бу́квочкою | бу́квочками |
| Giới cách | бу́квочке | бу́квочках |