бу́квочка буквочка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. chữ cái nhỏ, ký tự nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбу́квочкабу́квочки
Sinh cáchбу́квочкибу́квочек
Tặng cáchбу́квочкебу́квочкам
Đối cáchбу́квочкубу́квочки
Công cụ cáchбу́квочкой, бу́квочкоюбу́квочками
Giới cáchбу́квочкебу́квочках