буква́рь букварь

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Sách vỡ lòng, sách tập đánh vần, sách học vần

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбуква́рьбуквари́
Sinh cáchбукваря́букваре́й
Tặng cáchбукварю́букваря́м
Đối cáchбуква́рьбуквари́
Công cụ cáchбукварёмбукваря́ми
Giới cáchбукваре́букваря́х

Từ đồng nghĩa