буква́рь
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Sách vỡ lòng, sách tập đánh vần, sách học vần
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | буква́рь | буквари́ |
| Sinh cách | букваря́ | букваре́й |
| Tặng cách | букварю́ | букваря́м |
| Đối cách | буква́рь | буквари́ |
| Công cụ cách | букварём | букваря́ми |
| Giới cách | букваре́ | букваря́х |