спры́гнуть спрыгнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nhảy xuống
  2. nhảy khỏi
  3. nhảy từ
  4. bật khỏi

Chia động từ

Tương lai
яспры́гну
тыспры́гнешь
он / она / оноспры́гнет
мыспры́гнем
выспры́гнете
ониспры́гнут
Quá khứ
Giống đựcспры́гнул
Giống cáiспры́гнула
Giống trungспры́гнуло
Số nhiềuспры́гнули
Mệnh lệnh
Số ítспры́гни
Số nhiềuспры́гните

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—спры́гнувший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—спры́гнув, спрыгнувши