бре́шущий брешущий

tính từ

Nghĩa

  1. sủa
  2. nói dối, nói láo

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбре́шущийбре́шущеебре́шущаябре́шущие
Sinh cáchбре́шущегобре́шущегобре́шущейбре́шущих
Tặng cáchбре́шущемубре́шущемубре́шущейбре́шущим
Đối cáchбре́шущего, бре́шущийбре́шущеебре́шущуюбре́шущих, бре́шущие
Công cụ cáchбре́шущимбре́шущимбре́шущей, бре́шущеюбре́шущими
Giới cáchбре́шущембре́шущембре́шущейбре́шущих

бреха́ть брехать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. sủa, nói dối

Chia động từ

Hiện tại
ябрешу́
тыбре́шешь
он / она / онобре́шет
мыбре́шем
выбре́шете
онибре́шут
Quá khứ
Giống đựcбреха́л
Giống cáiбреха́ла
Giống trungбреха́ло
Số nhiềuбреха́ли
Mệnh lệnh
Số ítбреши́
Số nhiềuбреши́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngбре́шущийбреха́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từбреша́брехав, брехавши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa