сбреха́ть сбрехать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nói dối, bịa chuyện, nói láo

Chia động từ

Tương lai
ясбрешу́
тысбре́шешь
он / она / оносбре́шет
мысбре́шем
высбре́шете
онисбре́шут
Quá khứ
Giống đựcсбреха́л
Giống cáiсбреха́ла
Giống trungсбреха́ло
Số nhiềuсбреха́ли
Mệnh lệnh
Số ítсбреши́
Số nhiềuсбреши́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—сбреха́вший
Bị động—сбрёханный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—сбреха́в, сбрехавши