брехну́ть брехнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. sủa, gào, nói dối, bịa chuyện

Chia động từ

Tương lai
ябрехну́
тыбрехнёшь
он / она / онобрехнёт
мыбрехнём
выбрехнёте
онибрехну́т
Quá khứ
Giống đựcбрехну́л
Giống cáiбрехну́ла
Giống trungбрехну́ло
Số nhiềuбрехну́ли
Mệnh lệnh
Số ítбрехни́
Số nhiềuбрехни́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—брехну́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—брехнув, брехнувши