бреха́вший брехавший

tính từ

Nghĩa

  1. sủa, nói láo

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбреха́вшийбреха́вшеебреха́вшаябреха́вшие
Sinh cáchбреха́вшегобреха́вшегобреха́вшейбреха́вших
Tặng cáchбреха́вшемубреха́вшемубреха́вшейбреха́вшим
Đối cáchбреха́вшего, бреха́вшийбреха́вшеебреха́вшуюбреха́вших, бреха́вшие
Công cụ cáchбреха́вшимбреха́вшимбреха́вшей, бреха́вшеюбреха́вшими
Giới cáchбреха́вшембреха́вшембреха́вшейбреха́вших

бреха́ть брехать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. sủa, nói dối

Chia động từ

Hiện tại
ябрешу́
тыбре́шешь
он / она / онобре́шет
мыбре́шем
выбре́шете
онибре́шут
Quá khứ
Giống đựcбреха́л
Giống cáiбреха́ла
Giống trungбреха́ло
Số nhiềuбреха́ли
Mệnh lệnh
Số ítбреши́
Số nhiềuбреши́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngбре́шущийбреха́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từбреша́брехав, брехавши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa