бре́дящий бредящий

tính từ

Nghĩa

  1. mê sảng, nói sảng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбре́дящийбре́дящеебре́дящаябре́дящие
Sinh cáchбре́дящегобре́дящегобре́дящейбре́дящих
Tặng cáchбре́дящемубре́дящемубре́дящейбре́дящим
Đối cáchбре́дящего, бре́дящийбре́дящеебре́дящуюбре́дящих, бре́дящие
Công cụ cáchбре́дящимбре́дящимбре́дящей, бре́дящеюбре́дящими
Giới cáchбре́дящембре́дящембре́дящейбре́дящих

бре́дить бредить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Nói mê, nói sảng, mê sảng
  2. say mêТthông tụcувлекаться чем-л.

Chia động từ

Hiện tại
ябре́жу
тыбре́дишь
он / она / онобре́дит
мыбре́дим
выбре́дите
онибре́дят
Quá khứ
Giống đựcбре́дил
Giống cáiбре́дила
Giống trungбре́дило
Số nhiềuбре́дили
Mệnh lệnh
Số ítбре́дь
Số nhiềuбре́дьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngбре́дящийбре́дивший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từбредябредив, бредивши

Ví dụ

  • больной всю ночь бредитьил
    người bệnh nói mê (nói sảng, mê sảng) suốt đêm
  • бредить музыкой
    say mê âm nhạc

Từ liên quan