бред

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Mê sảng, hoang tưởng
  2. vô lý, hồ đồ, nhảm nhíthông tụcбессмыслицаđiều

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбре́д—
Sinh cáchбре́да—
Tặng cáchбре́ду—
Đối cáchбре́д—
Công cụ cáchбре́дом—
Giới cáchбре́де—

Ví dụ

  • бред сумасшедшего
    lời nói mê sảng của người điên
  • в бреду
    trong cơn mê sảng

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa