бред
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Mê sảng, hoang tưởng
- vô lý, hồ đồ, nhảm nhíthông tụcбессмыслицаđiều
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бре́д | — |
| Sinh cách | бре́да | — |
| Tặng cách | бре́ду | — |
| Đối cách | бре́д | — |
| Công cụ cách | бре́дом | — |
| Giới cách | бре́де | — |
Ví dụ
- бред сумасшедшегоlời nói mê sảng của người điên
- в бредуtrong cơn mê sảng
