бредо́вый
tính từ
Nghĩa
- điên rồ, hoang đường
- mê sảng
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | бредо́вый | бредо́вое | бредо́вая | бредо́вые |
| Sinh cách | бредо́вого | бредо́вого | бредо́вой | бредо́вых |
| Tặng cách | бредо́вому | бредо́вому | бредо́вой | бредо́вым |
| Đối cách | бредо́вый, бредо́вого | бредо́вое | бредо́вую | бредо́вые, бредо́вых |
| Công cụ cách | бредо́вым | бредо́вым | бредо́вой, бредо́вою | бредо́выми |
| Giới cách | бредо́вом | бредо́вом | бредо́вой | бредо́вых |
| Dạng ngắn | бредо́в | бредо́во | бредо́ва | бредо́вы |