бредя́тина бредятина

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. chuyện vớ vẩn
  2. điều nhảm nhí

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбредя́тина—
Sinh cáchбредя́тины—
Tặng cáchбредя́тине—
Đối cáchбредя́тину—
Công cụ cáchбредя́тиной—
Giới cáchбредя́тине—