бре́дивший
tính từ
Nghĩa
- đã mê sảng, đã nói sảng
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | бре́дивший | бре́дившее | бре́дившая | бре́дившие |
| Sinh cách | бре́дившего | бре́дившего | бре́дившей | бре́дивших |
| Tặng cách | бре́дившему | бре́дившему | бре́дившей | бре́дившим |
| Đối cách | бре́дившего, бре́дивший | бре́дившее | бре́дившую | бре́дивших, бре́дившие |
| Công cụ cách | бре́дившим | бре́дившим | бре́дившей, бре́дившею | бре́дившими |
| Giới cách | бре́дившем | бре́дившем | бре́дившей | бре́дивших |