побоя́ться побояться
động từthể hoàn thành
Cặp thể боя́тьсяsợ; lo, e ngại, lo sợ, e sợ, lo lắngпоба́иватьсяHơi sợ, e ngại, e sợ, lo ngại, rờn rợn, rợn rợn, sợ Nghĩa
- Hơi sợ, e sợ, e ngại, rờn rợn, rợn rợn, ngại, sợ, rởn
Chia động từ
| Tương lai |
|---|
| я | побою́сь |
|---|
| ты | побои́шься |
|---|
| он / она / оно | побои́тся |
|---|
| мы | побои́мся |
|---|
| вы | побои́тесь |
|---|
| они | побоя́тся |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | побоя́лся |
|---|
| Giống cái | побоя́лась |
|---|
| Giống trung | побоя́лось |
|---|
| Số nhiều | побоя́лись |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | побо́йся |
|---|
| Số nhiều | побо́йтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | — | побоя́вшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | — | побоя́вшись |
|---|