борода́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- râuволосяной покров на нижней части лица мужчины
- Râu, râu cằm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | борода́ | бо́роды |
| Sinh cách | бороды́ | боро́д |
| Tặng cách | бороде́ | борода́м |
| Đối cách | бо́роду | бо́роды |
| Công cụ cách | бородо́й, бородо́ю | борода́ми |
| Giới cách | бороде́ | борода́х |
