борода́ борода

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. râuволосяной покров на нижней части лица мужчины
  2. Râu, râu cằm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchборода́бо́роды
Sinh cáchбороды́боро́д
Tặng cáchбороде́борода́м
Đối cáchбо́родубо́роды
Công cụ cáchбородо́й, бородо́юборода́ми
Giới cáchбороде́борода́х

Từ liên quan