подборо́док
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- cằm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | подборо́док | подборо́дки |
| Sinh cách | подборо́дка | подборо́дков |
| Tặng cách | подборо́дку | подборо́дкам |
| Đối cách | подборо́док | подборо́дки |
| Công cụ cách | подборо́дком | подборо́дками |
| Giới cách | подборо́дке | подборо́дках |
Ví dụ
- двойной подбородок[cái] cằm có ngấn, cằm có bìu
