усы́ усы

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. râu mépволосяной покров на верхней губе
  2. Ria, râu mép
  3. râu mépживотного

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—усы́
Sinh cách—усо́в
Tặng cách—уса́м
Đối cách—усы́
Công cụ cách—уса́ми
Giới cách—уса́х

ус

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. ria mépчасть растительности на лице мужчины
  2. ria mép

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchу́сусы́
Sinh cáchу́саусо́в
Tặng cáchу́сууса́м
Đối cáchу́сусы́
Công cụ cáchу́сомуса́ми
Giới cáchу́сеуса́х

Từ liên quan