борода́ч бородач

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người có râu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchборода́чбородачи́
Sinh cáchбородача́бородаче́й
Tặng cáchбородачу́бородача́м
Đối cáchбородача́бородаче́й
Công cụ cáchбородачо́мбородача́ми
Giới cáchбородаче́бородача́х